Kia K3 là chiếc sedan hạng C của Kia, bản được hãng liệt kê là 1.6 Luxury. Bài viết tóm tắt giá, thiết kế, tiện nghi, vận hành và bảng thông số để khách hàng Sóc Trăng nắm rõ trước khi đến đại lý.
Giá Kia K3
Giá bán được cập nhật ở bảng dưới đây.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| NEW KIA K3 | GIÁ NIÊM YẾT |
|---|---|
| K3 1.6 AT Luxury | 584 Triệu |
| K3 1.6 AT Premium | — |
| K3 2.0 AT Premium | — |
| K3 1.6 Turbo | — |
Chương trình khuyến mãi đặc biệt và nhiều phần quà hấp dẫn (số lượng áp dụng ưu đãi có hạn).
Giới thiệu nhanh
Kia hướng K3 tới khách hàng trẻ đam mê chinh phục, muốn khám phá trải nghiệm mới. Hình dưới là bản màu xanh trong không gian kiến trúc hiện đại.

Thiết kế ngoại thất
Bản xanh đỗ trước công trình cho thấy đường nét thân xe thấp và dài.

Xe cũng xuất hiện trong gam màu xám khi chạy trên đường ven hồ.

Cụm đèn pha nối liền lưới tản nhiệt mũi hổ, trên bản Luxury dùng Halogen Projector.

Nội thất và tiện nghi
Khoang lái hướng về người lái, vô lăng bọc da 3 chấu.

Táp-lô gọn gàng với các nút cơ học bố trí hợp lý, dễ thao tác.

Ghế bọc da hai tông màu, ghế lái chỉnh điện.

Bệ sạc điện thoại không dây đặt ở bệ trung tâm.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Động cơ và vận hành
Động cơ Gamma 1.6 MPI sinh ra 126 mã lực, 155 Nm, hộp số 6AT, dẫn động cầu trước. Bình nhiên liệu 50 lít, bán kính quay vòng tối thiểu 5,3 m.

Trang bị an toàn
Bản Luxury có 2 túi khí, ABS, ESC, HAC, camera lùi và cảm biến sau. Màn hình đồng hồ thể hiện áp suất lốp ở các bản có TPMS.

Bảng thông số kỹ thuật
Kích thước tổng thể của xe nằm trong bảng sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4.640 x 1.800 x 1.450 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.700 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 150 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,3 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 50 lít |
| Thể tích khoang hành lý | 433 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Cấu hình động cơ và hộp số được tóm tắt như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | Gamma 1.6 MPI |
| Công suất cực đại | 126 mã lực tại 6.300 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 155 Nm tại 4.850 vòng/phút |
| Hộp số | 6AT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Chế độ lái | Eco/Comfort/Sport/Smart |
Về khung gầm, xe có các thông số sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa |
| Thông số lốp xe | 225/45 R17 |
| Mâm xe | Mâm 17 inch |
Bảng ngoại thất nêu các trang bị bên ngoài xe.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cụm đèn trước | Halogen Projector |
| Đèn pha tự động | Có |
| Đèn định vị ban ngày | LED |
| Đèn sương mù | LED |
| Cụm đèn sau | LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện | Có |
| Cửa sổ trời | Có |
Bảng nội thất gồm các tiện nghi bên trong khoang xe.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vô lăng bọc da | Có |
| Chất liệu ghế | Da |
| Ghế lái chỉnh điện | Có |
| Ghế người lái có nhớ vị trí | Không |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Không |
| Màn hình đa thông tin | 3.5 inch |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | 8 inch |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | Có |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa |
| Hệ thống điều hòa | 2 vùng |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Gương chống chói ECM | Không |
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm | Có |
| Tính năng khởi động từ xa | Có |
| Lẫy chuyển số | Không |
Bảng an toàn liệt kê các hệ thống bảo vệ và hỗ trợ lái.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 2 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Sau |
| Camera lùi | Có |
| Cảnh báo áp suất lốp TPMS | Không |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm điểm mù phía sau BCA | Không |
Khác biệt so với bản Deluxe
So với bản Deluxe, 1.6 Luxury bổ sung hộp số tự động 6 cấp và các chế độ lái, đèn hậu LED, cửa sổ trời, điều hòa tự động, ghế lái chỉnh điện, chìa khóa thông minh khởi động từ xa và cảm biến phía sau.
K3 phù hợp với khách hàng ở Sóc Trăng cần sedan nhỏ gọn. Quý khách cũng có thể xem Kia K5 nếu cần mẫu lớn hơn.
Miễn trách nhiệm: Thông tin, hình ảnh chỉ để tham khảo, tổng hợp từ nội dung hãng công bố nên có thể khác thực tế. Giá bán, cấu hình thay đổi theo thời điểm, quý khách nên liên hệ đại lý Kia để được tư vấn cụ thể.
ĐẠI LÝ KIA SÓC TRĂNG | KIA MOTORS VIỆT NAM
- Hotline tư vấn: 0939906.506.
- Địa chỉ: Quốc lộ 1A, ấp Phụng Hiệp, xã An Hiệp, huyện Châu Thành, tỉnh Sóc Trăng.
Đại lý Chuẩn 3S: showroom – service – spare part:
- Showroom: chuyên trưng bày, phân phối, kinh doanh sỉ và lẻ các dòng xe Kia chính hãng (lắp ráp trong nước lẫn ngoại nhập).
- Service: dịch vụ chăm sóc khách hàng đạt chuẩn. Bao gồm: bảo hành, bảo trì, bảo dưỡng và sửa chữa chính hãng Kia Motor.
- Spare Part: cung cấp phụ tùng, phụ kiện chính hãng Kia.
(*) Để cập nhật thời giá chính xác, chương trình khuyến mãi và ưu đãi mới nhất. Đồng thời mua xe trả góp với lãi suất hấp dẫn. Xin vui lòng liên hệ hotline: 0939906.506. Xin chân thành cảm ơn!