Menu Đóng

New Sorento

New Sorento chạy trên đường đất bụi mù

New Sorento là chiếc SUV 7 chỗ của Kia, có hai tùy chọn động cơ xăng 2.5G và dầu 2.2D. Bài viết tóm tắt giá, thiết kế, tiện nghi, vận hành và bảng thông số của xe để khách hàng Sóc Trăng nắm rõ trước khi đến đại lý.

Giá các phiên bản New Sorento

Giá của từng phiên bản, gồm cả hai kiểu dẫn động FWD và AWD, được cập nhật ở bảng dưới đây.

(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.

ALL NEW KIA SORENTOGIÁ NIÊM YẾT
New Sorento 2.5G Signature AWD (xăng)1.266 Triệu
New Sorento 2.5G Signature FWD (xăng)1.187 Triệu
New Sorento 1.6 Turbo HEV Signature AWD1.369 Triệu
New Sorento 1.6 Turbo HEV Signature1.319 Triệu
New Sorento 2.2D Signature AWD1.359 Triệu
New Sorento 2.2D Signature FWD1.279 Triệu

(**) Chương trình khuyến mãi đặc biệt và nhiều phần quà hấp dẫn (khuyến mãi có điều kiện và có hạn).

Giới thiệu nhanh

Kia mô tả New Sorento là mẫu SUV cao cấp, thiết kế bề thế, vận hành khỏe và nhiều công nghệ an toàn. Màu xanh đô thị trong ảnh dưới đây là một trong các màu sơn hãng giới thiệu.

New Sorento màu xanh đỗ trước tòa nhà
New Sorento màu xanh đỗ trước tòa nhà

Thiết kế ngoại thất

Đèn Star-map mới mang họa tiết lấy cảm hứng từ chòm sao, cùng lưới tản nhiệt hoàn thiện kỹ và mâm 20 inch tạo diện mạo cứng cáp cho xe.

New Sorento chạy trên đường ven biển
New Sorento chạy trên đường ven biển

Phần đầu xe nhìn trực diện cho thấy mặt ga-lăng lớn, đèn LED Projector và đèn sương mù LED.

Đầu xe New Sorento trên nền cát
Đầu xe New Sorento trên nền cát

Khoang hành lý của xe mở bằng cốp điện, có thể tự mở khi người cầm chìa khóa đến gần.

Khoang hành lý của New Sorento khi mở cốp
Khoang hành lý của New Sorento khi mở cốp

Nội thất và tiện nghi

Khoang lái được thiết kế phương ngang tinh giản, ghế da. Bản nào cũng có ghế lái chỉnh điện nhớ vị trí, ghế sưởi và làm mát cho hai hàng ghế đầu.

Khoang nội thất của New Sorento
Khoang nội thất của New Sorento

Màn hình cong 12.3 inch hiển thị rõ nét, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.

Màn hình cong 12.3 inch kết nối Apple CarPlay của New Sorento
Màn hình cong 12.3 inch kết nối Apple CarPlay của New Sorento

Dàn âm thanh 12 loa Bose cho âm thanh sống động; xe còn có rèm che nắng cửa sổ và cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau.

Loa Bose trên cánh cửa New Sorento
Loa Bose trên cánh cửa New Sorento

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1

ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!

Động cơ và vận hành

Bản xăng 2.5G sinh ra 177 mã lực, 232 Nm, hộp số 6AT. Bản dầu 2.2D đạt 198 mã lực, 440 Nm, hộp số 8DCT. Hệ thống treo trước McPherson, treo sau liên kết đa điểm; phanh đĩa trước và sau. Ngoài hai bản cầu trước, New Sorento còn có kiểu dẫn động 2 cầu AWD; do hãng chưa đăng thông số riêng của kiểu này nên phần thông số dưới đây chỉ nêu bản FWD.

Trang bị an toàn

Xe có 6 túi khí, ABS, ESC, HAC, DBC, cảm biến đỗ xe trước, sau và bên hông. LFA giúp xe định tâm làn đường khi chạy dài.

New Sorento chạy giữa làn đường nhìn từ trên cao
New Sorento chạy giữa làn đường nhìn từ trên cao

FCA 2.0 cảnh báo và hỗ trợ tránh va chạm phía trước, nhận diện cả người đi bộ và xe đạp.

Minh họa hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA 2.0 của New Sorento
Minh họa hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA 2.0 của New Sorento

Camera 360 độ hiển thị toàn cảnh quanh xe, kết hợp BVM hiển thị điểm mù trên màn hình đa thông tin.

Màn hình hiển thị camera toàn cảnh trên New Sorento
Màn hình hiển thị camera toàn cảnh trên New Sorento

Bảng thông số kỹ thuật

Kích thước tổng thể của xe nằm trong bảng sau.

Thông số Giá trị
Kích thước tổng thể 4.815 x 1.900 x 1.700 mm
Chiều dài cơ sở 2.815 mm
Khoảng sáng gầm xe 176 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu 5,78 m
Dung tích thùng nhiên liệu 67 lít
Số chỗ ngồi 7 chỗ

Cấu hình động cơ và hộp số được tóm tắt như sau.

Thông số Giá trị
Loại động cơ 2.5G FWD: SmartStream 2.5G; 2.2D FWD: SmartStream 2.2D
Công suất cực đại 2.5G FWD: 177 mã lực tại 6.000 vòng/phút; 2.2D FWD: 198 mã lực tại 3.800 vòng/phút
Mômen xoắn cực đại 2.5G FWD: 232 Nm tại 4.000 vòng/phút; 2.2D FWD: 440 Nm tại 1.750 – 2.750 vòng/phút
Hộp số 2.5G FWD: 6AT; 2.2D FWD: 8DCT
Hệ thống dẫn động Cầu trước (FWD)
Chế độ lái Comfort/Eco/Sport/Smart
Chế độ địa hình Snow/Mud/Sand

Về khung gầm, xe có các thông số sau.

Thông số Giá trị
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Hệ thống phanh trước Đĩa
Hệ thống phanh sau Đĩa
Thông số lốp xe 255/45 R20
Mâm xe Mâm 20 inch

Bảng ngoại thất nêu các trang bị bên ngoài xe.

Thông số Giá trị
Cụm đèn trước LED Projector
Đèn pha tự động Có
Đèn trước chiếu xa & chiếu gần tự động HBA Có
Đèn định vị ban ngày LED
Đèn sương mù LED
Cụm đèn sau LED
Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện Có
Gạt mưa tự động Có
Baga mui Có
Cốp điện Có
Bệ bước chân Có

Bảng nội thất gồm các tiện nghi bên trong khoang xe.

Thông số Giá trị
Vô lăng bọc da Có, có sưởi
Chất liệu ghế Da
Ghế lái chỉnh điện Có
Ghế người lái có nhớ vị trí Có
Ghế hành khách chỉnh điện Có
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Có
Sưởi và làm mát hàng ghế 2 Có
Màn hình đa thông tin 12.3 inch
Màn hình giải trí trung tâm AVN 12.3 inch
Kết nối Apple Carplay & Android Auto Có
Hệ thống âm thanh 12 loa Bose
Hệ thống điều hòa Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Điều hòa cho hàng ghế 2 và 3
Sạc không dây Có
Đèn viền nội thất Có
Gương chống chói ECM Có
Rèm che nắng Có
Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm Có
Tính năng khởi động từ xa Có
Màn hình HUD Có
Lẫy chuyển số Có
Phanh tay điện tử + Autohold Có
Chuyển số điện tử Có

Bảng an toàn liệt kê các hệ thống bảo vệ và hỗ trợ lái.

Thông số Giá trị
Số túi khí 6
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS Có
Hệ thống cân bằng điện tử ESC Có
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC Có
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc DBC Có
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước, sau, bên hông
Camera lùi Camera 360°
Hiển thị điểm mù trên màn hình đa thông tin BVM Có
Cảnh báo áp suất lốp TPMS Có
Hệ thống điều khiển hành trình Thích ứng
Cảnh báo & hỗ trợ theo làn đường LFA Có
Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA Có
Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm điểm mù phía sau BCA Có
Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phương tiện cắt ngang khi lùi RCCA Có
Cảnh báo & hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau khi đỗ xe PCA Có
Hỗ trợ mở cửa an toàn SEA Có
Cảnh báo người lái tập trung DAW Có

Khác biệt giữa bản xăng và bản dầu

Bảng bên dưới cho thấy các thông số khác nhau giữa hai tùy chọn động cơ.

Trang bị 2.5G FWD 2.2D FWD
Loại động cơ SmartStream 2.5G SmartStream 2.2D
Công suất cực đại 177 mã lực tại 6.000 vòng/phút 198 mã lực tại 3.800 vòng/phút
Mômen xoắn cực đại 232 Nm tại 4.000 vòng/phút 440 Nm tại 1.750 – 2.750 vòng/phút
Hộp số 6AT 8DCT

New Sorento phù hợp với gia đình đông người ở Sóc Trăng. Nếu muốn xem xe có động cơ Hybrid, quý khách tham khảo New Sorento Hybrid để so sánh.

Miễn trách nhiệm: Thông tin, hình ảnh chỉ để tham khảo, tổng hợp từ nội dung hãng công bố nên có thể khác thực tế. Giá bán, cấu hình thay đổi theo thời điểm, quý khách nên liên hệ đại lý Kia để được tư vấn cụ thể.

ĐẠI LÝ KIA SÓC TRĂNG | KIA MOTORS VIỆT NAM

  • Hotline tư vấn: 0939906.506.
  • Địa chỉ: Quốc lộ 1A, ấp Phụng Hiệp, xã An Hiệp, huyện Châu Thành, tỉnh Sóc Trăng.

Đại lý Chuẩn 3S: showroom – service – spare part:

  • Showroom: chuyên trưng bày, phân phối, kinh doanh sỉ và lẻ các dòng xe Kia chính hãng (lắp ráp trong nước lẫn ngoại nhập).
  • Service: dịch vụ chăm sóc khách hàng đạt chuẩn. Bao gồm: bảo hành, bảo trì, bảo dưỡng và sửa chữa chính hãng Kia Motor.
  • Spare Part: cung cấp phụ tùng, phụ kiện chính hãng Kia.

TƯ VẤN: 0939906.506

(*) Để cập nhật thời giá chính xác, chương trình khuyến mãi và ưu đãi mới nhất. Đồng thời mua xe trả góp với lãi suất hấp dẫn. Xin vui lòng liên hệ hotline: 0939906.506. Xin chân thành cảm ơn!