New Sportage thế hệ thứ 5 là mẫu SUV 5 chỗ của Kia có ngoại hình theo ngôn ngữ Star-Map, cabin rộng và hai hướng động cơ: Hybrid 1.6 Turbo hoặc xăng 2.0G. Xe có 5 phiên bản, từ 1.6 Turbo HEV Premium, Signature, Signature AWD đến 2.0G Deluxe và 2.0G Luxury. Bài viết giúp khách hàng Sóc Trăng nắm giá, trang bị và thông số của từng bản.
New Sportage Hybrid là xe như thế nào?
Kia mô tả New Sportage bằng tám giá trị gói trong cái tên SPORTAGE: thiết kế Star-Map, cảm giác lái, không gian, nội thất, công nghệ Hybrid, an toàn ADAS, không gian công nghệ số và các đặc quyền cá nhân hóa. Hiểu đơn giản, đây là chiếc SUV muốn gộp vẻ ngoài hiện đại, khoang lái nhiều tiện nghi và các hệ thống hỗ trợ người lái vào cùng một mẫu xe.

Bảng giá New Sportage Hybrid tại Sóc Trăng
Quý khách có thể chọn một trong năm phiên bản: 1.6 Turbo HEV Premium, 1.6 Turbo HEV Signature, 1.6 Turbo HEV Signature AWD, 2.0G Deluxe hoặc 2.0G Luxury. Giá từng bản hiển thị ở bảng ngay dưới đây.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| NEW KIA SPORTAGE | GIÁ NIÊM YẾT |
|---|---|
| Sportage 2.0G Premium | 769 Triệu |
| Sportage 2.0G Signature | 899 Triệu |
| Sportage 1.6T Signature AWD | 979 Triệu |
| New Sportage 1.6T HEV Signature AWD | 1,079 Triệu |
| New Sportage 1.6T HEV Signature | 1,029 Triệu |
| New Sportage 1.6T HEV Premium | 979 Triệu |
| New Sportage 2.0G Luxury | 810 Triệu |
| New Sportage 2.0G Deluxe | 749 Triệu |
Chương trình khuyến mãi đặc biệt và nhiều phần quà hấp dẫn (khuyến mãi có điều kiện và có hạn).
Ngoại thất mang đường nét mới
Ngay ở đầu xe, dải LED định vị Star-Map mảnh chạy ôm góc đầu xe theo cả chiều ngang và chiều dọc, tạo ấn tượng công nghệ. Lưới tản nhiệt 3D liền mạch với cụm đèn, phối sơn đen bóng, trong khi cản trước có các mảng khối nổi để xe nhìn khỏe khoắn và thể thao hơn.

Phía sau, đèn hậu LED được bao trọn bằng một dải LED sắc nét, đồng bộ với phần đầu xe nên nhận diện từ trước ra sau nhất quán. Cản sau thể thao và cân đối với thân xe.

Mâm xe có hai lựa chọn: 18 inch cho bản HEV và 19 inch cho bản xăng, đều dùng họa tiết phay cắt và thanh nan chắc chắn. Cốp điện mở rảnh tay cùng các ngăn chứa đồ thông minh giúp phần khoang hành lý dễ dùng hơn.

Các màu xe trên trang hãng
Hãng giới thiệu 5 màu gồm đen, đỏ tươi, trắng, xanh và xanh lá. Màu đen làm nổi lưới tản nhiệt sơn bóng và dải LED ở đầu xe.

Màu xanh nhẹ nhàng hơn, phù hợp với người thích vẻ ngoài khác biệt nhưng không quá nổi bật.

Nội thất: da, kim loại và vân gỗ
Khoang lái dùng da mềm, bền, thân thiện với môi trường. Bảng màu gợi đến đất, nước và đá, kết hợp ốp kim loại hoặc vân gỗ theo triết lý Opposites United của Kia để cân bằng giữa công nghệ và cảm giác tự nhiên.

Vô lăng D-Cut 2 chấu thiết kế mới có đủ phím chức năng. Cụm màn hình Panoramic 12.3 inch gồm màn thông tin và màn giải trí nối liền, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto không dây. Khu vực điều khiển trung tâm có cần số núm xoay vân gỗ và cụm điều hòa tối giản viền chrome.

Các bản cao có ghế lái chỉnh điện 10 hướng kèm bơm lưng, ghế hành khách chỉnh điện 6 hướng và hàng ghế trước có sưởi, làm mát. Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama xuất hiện trên bản Signature và Signature AWD, giúp khoang xe thoáng hơn.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Công nghệ vận hành
Hybrid 1.6 Turbo cho công suất kết hợp 232 mã lực, mô-men xoắn kết hợp 367 Nm; hãng ghi nhận mức tiêu hao kết hợp 4,9 lít/100 km. Xe tăng tốc nhanh, mượt và êm, đồng thời giữ mức tiêu hao nhiên liệu thấp.
Công nghệ E-VMC kiểm soát chuyển động thân xe và giúp giảm mệt mỏi hoặc say xe khi đi đường dài. E-Ride giữ thân xe ổn định khi vượt gờ giảm tốc.

E-Handling hỗ trợ kiểm soát thân xe khi chuyển hướng, E-EHA hỗ trợ xử lý tình huống tránh va chạm khẩn cấp, còn E-DTVC (tính năng mới) giúp kiểm soát quỹ đạo khi vào cua. Ngoài ra còn có Baby Mode, chế độ lái tối ưu sự êm ái để trẻ nhỏ dễ ngủ trên đường.

An toàn: ADAS, camera 360 và 6 túi khí
Gói ADAS gồm kiểm soát hành trình thông minh SCC, giữ làn LKA, theo làn LFA, tránh va chạm phía trước FCA, tránh va chạm điểm mù và xe cắt ngang phía sau BCA, RCCA cùng PCA khi đỗ xe.

Camera 360 độ giúp quan sát xung quanh xe khi đỗ hoặc đi vào không gian hẹp; tính năng BVM đưa hình ảnh điểm mù lên màn hình đa thông tin khi chuyển làn.

Xe có 6 túi khí, ABS, ESC, HAC, DBC, cảm biến áp suất lốp và hỗ trợ mở cửa an toàn SEA. Một số tính năng chỉ có ở bản cao, xem chi tiết ở bảng so sánh cuối bài.
Bảng thông số kỹ thuật
Trước hết là kích thước và khung gầm áp dụng cho cả 5 phiên bản.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4.685 x 1.865 x 1.660 mm (bản Signature và Signature AWD cao 1.665 mm) |
| Chiều dài cơ sở | 2.755 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 181 mm |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 52 lít |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Lốp xe, mâm xe | 235/60 R18 (bản HEV); 235/55 R19 (bản 2.0G) |
Động cơ của ba bản Hybrid được liệt kê như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | Smartstream 1.6T HEV |
| Công suất động cơ xăng | 178 mã lực tại 5.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn động cơ xăng | 265 Nm tại 1.500 – 4.500 vòng/phút |
| Công suất động cơ điện | 64 mã lực tại 1.800 – 2.100 vòng/phút |
| Mô-men xoắn động cơ điện | 264 Nm tại 1.700 vòng/phút |
| Công suất kết hợp | 232 mã lực |
| Mô-men xoắn kết hợp | 367 Nm |
| Hộp số | 6AT |
| Dẫn động | Cầu trước (Premium, Signature); 2 cầu AWD (Signature AWD) |
| Chế độ lái | Normal, Eco, Sport, My Drive |
| Chế độ địa hình | Snow, Mud, Sand (chỉ bản Signature AWD) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp | 4,9 lít/100 km |
Hai bản xăng 2.0G dùng động cơ sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | Smartstream 2.0G |
| Công suất cực đại | 154 mã lực tại 6.200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 192 Nm tại 4.500 vòng/phút |
| Hộp số | 6AT |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Chế độ lái | Normal, Eco, Sport, My Drive |
So sánh các phiên bản
Bảng bên dưới nêu các trang bị khác nhau giữa 5 phiên bản.
| Trang bị | HEV Premium | HEV Signature | HEV Signature AWD | 2.0G Deluxe | 2.0G Luxury |
|---|---|---|---|---|---|
| Cụm đèn trước | LED | LED Projector | LED Projector | LED | LED |
| Đèn chiếu xa/gần tự động HBA | Có | Có | Có | Không | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có | Có | Không | Có |
| Baga mui | Không | Có | Có | Không | Không |
| Cốp điện | Có | Có | Có | Không | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Có | Có | Không | Không |
| Ghế lái chỉnh điện | 10 hướng | 10 hướng | 10 hướng | Không | 10 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không | Có | Có | Không | Không |
| Ghế hành khách chỉnh điện | 6 hướng | 6 hướng | 6 hướng | Không | Không |
| Sưởi, làm mát ghế trước | Có | Có | Có | Không | Không |
| Màn hình đa thông tin | 12.3 inch | 12.3 inch | 12.3 inch | 4.2 inch | 12.3 inch |
| Âm thanh | 8 loa Harman Kardon | 8 loa Harman Kardon | 8 loa Harman Kardon | 6 loa | 6 loa |
| Điều hòa | Có | Có | Có | Chỉnh cơ | Có |
| Sạc không dây | Có | Có | Có | Không | Không |
| Đèn viền nội thất | Không | Có | Có | Không | Không |
| Lẫy chuyển số | Có | Có | Có | Không | Không |
| Camera | Camera 360 | Camera 360 | Camera 360 | Camera lùi | Camera lùi |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Trước, sau và hông | Trước, sau và hông | Trước, sau và hông | Trước và sau | Trước và sau |
| Hành trình thích ứng | Có | Có | Có | Cruise control | Có |
| LKA, LFA (giữ làn, theo làn) | Có | Có | Có | Không | Có |
| BCA, RCCA, SEA | Có | Có | Có | Không | Có |
| PCA (hỗ trợ khi đỗ xe) | Có | Có | Có | Không | Không |
| DAW (cảnh báo tập trung) | Có | Có | Có | Không | Không |
(*) Dữ liệu theo trang hãng lúc đăng bài, quý khách nên hỏi lại đại lý để xác nhận cấu hình thực tế.
Với dải phiên bản từ xăng 2.0G đến Hybrid AWD, New Sportage cho khách hàng Sóc Trăng nhiều lựa chọn về động cơ và trang bị. Nếu đang cân nhắc một chiếc xe 7 chỗ, quý khách có thể xem thêm Kia Carens Clavis để so sánh trước khi đến đại lý lái thử.
Miễn trách nhiệm: Thông tin và hình ảnh trong bài chỉ để tham khảo, tổng hợp từ nội dung hãng công bố nên có thể khác thực tế. Giá bán, cấu hình thay đổi theo thời điểm, quý khách nên liên hệ đại lý Kia để được tư vấn cụ thể.
ĐẠI LÝ KIA SÓC TRĂNG | KIA MOTORS VIỆT NAM
- Hotline tư vấn: 0939906.506.
- Địa chỉ: Quốc lộ 1A, ấp Phụng Hiệp, xã An Hiệp, huyện Châu Thành, tỉnh Sóc Trăng.
Đại lý Chuẩn 3S: showroom – service – spare part:
- Showroom: chuyên trưng bày, phân phối, kinh doanh sỉ và lẻ các dòng xe Kia chính hãng (lắp ráp trong nước lẫn ngoại nhập).
- Service: dịch vụ chăm sóc khách hàng đạt chuẩn. Bao gồm: bảo hành, bảo trì, bảo dưỡng và sửa chữa chính hãng Kia Motor.
- Spare Part: cung cấp phụ tùng, phụ kiện chính hãng Kia.
(*) Để cập nhật thời giá chính xác, chương trình khuyến mãi và ưu đãi mới nhất. Đồng thời mua xe trả góp với lãi suất hấp dẫn. Xin vui lòng liên hệ hotline: 0939906.506. Xin chân thành cảm ơn!