MG GT là mẫu sedan thể thao dáng fastback vừa ra mắt tại Việt Nam, gồm hai phiên bản 1.5 LUXURY và 1.5T PREMIUM. Bài viết tóm tắt thông tin hãng cho khách hàng Sóc Trăng.
Giá MG GT tại Sóc Trăng
Xe bán tại đại lý MG từ 16/10/2026. Giá và ưu đãi, quý khách liên hệ đại lý để nhận báo giá mới nhất.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.

Giới thiệu nhanh MG GT
Hãng gắn MG GT với thông điệp Fashion Life. Hai phiên bản khác nhau ở máy, hộp số, mâm xe và trang bị.
- 1.5 LUXURY: máy 1.5L 109 mã lực, CVT, mâm 16 inch, 4 loa.
- 1.5T PREMIUM: máy 1.5T 168 mã lực, ly hợp kép 7 cấp, mâm 17 inch, MG Pilot L1, cửa sổ trời, 6 loa.

Đường nét thân xe
Đầu xe có lưới tản nhiệt thác đổ cỡ lớn và đèn pha LED nanh. Thân rộng 1.842 mm, mái vuốt liền về đuôi, đuôi vịt khí động học, các đường gân thân sắc nét.


Đèn hậu LED tách khối. Mâm 17 inch hai tông (PREMIUM) hoặc 16 inch (LUXURY). Cốp sau rộng.


Màu xe
Bốn màu: trắng, xám, đen, đỏ. Màu in có thể khác màu sơn.

Động cơ 1.5L và 1.5T
1.5T NF1: 125 kW, 275 Nm từ 1.500 vòng/phút, hộp số ly hợp kép ướt 7 cấp (hiệu suất 97%), 0–100 km/h trong 6,9 giây. 1.5L GS64: 81 kW, 140 Nm, hộp số CVT. Cả hai dẫn động cầu trước.

Tăng áp điện tử ePower Control giúp giảm độ trễ turbo.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Khung xe và hệ treo
Thân xe 65% thép cường độ cao, độ cứng xoắn 25.866 Nm/độ. Treo trước McPherson, treo sau thanh xoắn dầm chữ U. Trợ lực lái điện, phanh tay điện tử.

Nội thất
Cửa gió thoi kép, vô-lăng chữ D bọc da microfiber, cần số điện tử kiểu cần đẩy máy bay. Ghế da PVC, bề mặt bọc mềm, hơn 20 vị trí chứa đồ.



Màn hình và tiện ích
Màn 10 inch HD, đồng hồ 7 inch, CarPlay/Android Auto, 2 cổng sạc trước và 1 cổng sau. PREMIUM có điều hòa tự động, cửa gió hàng sau, cửa sổ trời.




Trang bị an toàn
MG Pilot L1 trên bản PREMIUM. Cả hai bản có 6 túi khí, ESC, ABS, BA, giữ phanh tự động, TPMS. Chức năng chỉ hỗ trợ.

- Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
- Cảnh báo tiền va chạm phía trước
- Phanh khẩn cấp tự động (EAB)
- Giữ làn khẩn cấp (ELK)
- Hỗ trợ giữ làn đường (LDA)
- Camera 360° kèm cảm biến đỗ xe phía sau
- Cảnh báo áp suất lốp (TPMS)
- Khóa cửa tự động khi xe chạy
- Cân bằng điện tử (ESC)
- Phanh tay điện tử EPB với tự động giữ phanh
- 6 túi khí

Bảng thông số MG GT
Bảng dưới đây so sánh hai phiên bản theo brochure của hãng, gồm động cơ – vận hành, kích thước, ngoại thất, nội thất và trang bị an toàn.
Động cơ – Vận hành
| Thông số | MG GT 1.5 LUXURY | MG GT 1.5T PREMIUM |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L GS64, phun xăng trực tiếp | 1.5T NF1 tăng áp |
| Công suất cực đại | 81 kW (khoảng 109 mã lực) | 125 kW (khoảng 168 mã lực) |
| Mô-men xoắn cực đại | 140 Nm | 275 Nm (từ 1.500 vòng/phút) |
| Hộp số | CVT | Ly hợp kép ướt 7 cấp (7DCT) |
| Truyền động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Tăng tốc 0–100 km/h | – | 6,9 giây |
| Treo trước / sau | McPherson / Thanh xoắn | McPherson / Thanh xoắn |
| Trợ lực lái | Điện (EPS) | Điện (EPS) |
| Phanh tay điện tử EPB | ● | ● |
| Bảo hành xe | 10 năm theo chính sách hãng, kèm cứu hộ 24/7 | 10 năm theo chính sách hãng, kèm cứu hộ 24/7 |
Kích thước – Khung gầm
| Thông số | MG GT 1.5 LUXURY | MG GT 1.5T PREMIUM |
|---|---|---|
| Dài × rộng × cao | 4.715 × 1.842 × 1.473 mm | 4.715 × 1.842 × 1.473 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.680 mm | 2.680 mm |
| Trọng lượng không tải | 1.248 kg | 1.258 kg |
| Dung tích bình xăng | 45 L | 50 L |
| Mâm xe | 16 inch | 17 inch |
| Lốp xe | 205/55 R16 | 215/50 R17 |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 |
Trang bị ngoại thất
| Thông số | MG GT 1.5 LUXURY | MG GT 1.5T PREMIUM |
|---|---|---|
| Cụm đèn trước | LED tự động | LED tự động thông minh (IHC) |
| Đèn pha thông minh | – | ● |
| Đèn chiếu xa tự động | – | ● |
| Đèn ban ngày | ● | ● |
| Gương chiếu hậu ngoài | Sấy | Sấy, gập tự động |
| Cửa kính nâng 1 chạm | Ghế lái | Tất cả cửa |
| Cửa sổ trời | – | ● |
Nội thất – Tiện nghi
| Thông số | MG GT 1.5 LUXURY | MG GT 1.5T PREMIUM |
|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Da PVC | Da PVC |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh điện 6 hướng |
| Vô-lăng | Bọc da microfiber | Bọc da microfiber |
| Màn thông tin | 7 inch Full TFT | 7 inch Full TFT |
| Màn giải trí | 10 inch, Apple CarPlay / Android Auto | 10 inch, Apple CarPlay / Android Auto |
| Cổng sạc | Trước 2; sau 1 | Trước 2; sau 1 |
| Điều hòa | Chỉnh cơ, lọc bụi mịn | Tự động, lọc bụi mịn |
| Cửa gió hàng ghế sau | – | ● |
| Đèn đọc sách sau | – | ● |
| Âm thanh | 4 loa | 6 loa |
An toàn – An ninh
| Thông số | MG GT 1.5 LUXURY | MG GT 1.5T PREMIUM |
|---|---|---|
| Hỗ trợ lái ADAS | – | MG Pilot L1 |
| Kiểm soát hành trình | Thường | Chủ động (ACC) |
| Phanh khẩn cấp tự động | – | ● |
| Giữ làn / giữ làn khẩn cấp | – | ● |
| Camera | Camera lùi | Camera 360° |
| Cảm biến đỗ xe sau | ● | ● |
| Cảnh báo áp suất lốp | ● | ● |
| ESC, ABS, BA, EBD | ● | ● |
| Tự động giữ phanh | ● | ● |
| Khóa cửa tự động khi xe chạy | ● | ● |
| Túi khí | 6 | 6 |
Thông số theo brochure và trang sản phẩm của hãng ngày 16/10/2026; (●) có trang bị, (–) không trang bị. Trang bị thực tế có thể thay đổi không báo trước.
MG GT phù hợp với ai
MG GT hợp khách hàng thích sedan thể thao. Muốn SUV hybrid, quý khách xem All New MG ZS Hybrid+.
Miễn trách nhiệm: Thông tin, hình ảnh trong bài chỉ để tham khảo, tổng hợp từ nội dung hãng cung cấp và có thể thay đổi theo cấu hình chính thức. Quý khách vui lòng liên hệ đại lý MG.